Alternate Text

Thép ống hàn xoắn (Spiral welded steel pipe)

Hàng hóa: hàn xoắn
Tiêu chuẩn: SY/T5037-2000 GB9711.1 GB9711.2 API5L
Mác thép: Q235B/Q345B/L245/L290/L360/L415/L485/20# API 5L.B/X42/X46/X52/X56/X60/X65
Quy cách: Theo tiêu chuẩn
Giá thành: Thỏa thuận
Ứng dụng: Dùng trong các đường dẫn dầu, khí gas.

Liên hệ mua hàng

Cơ lý tính

Mác thép

Độ bền kéo

σb (MPa)

Điểm chảy

σs (MPa)

Độ giãn dài

δs (%)

Q235B

375

235

21

Q345B

470 ~ 630

345

21

C20

400

210

27

CT3

373 ~ 481

245

26

 

 

 

Thành phần hóa học

Mác thép

C

Si

Mn

P

S

Q235B

0.12~0.20

≤ 0.30

0.30~0.70

≤0.045

≤0.045

Q345B

≤ 0.20

≤ 0.55

0.10~0.60

≤ 0.04

≤ 0.04

C20

0.17~0.23

0.10~0.40

0.30~0.60

≤0.045

≤0.045

CT3

~0.18

~0.22

~1.00

≤ 0.03

≤ 0.04